thư chuyển tiền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại thư có kèm theo tiền: "thư chuyển tiền" là một hình thức gửi tiền qua đường bưu điện, trong đó người gửi đặt tiền vào phong bì thư và gửi đến người nhận thông qua dịch vụ bưu chính. Đây là một phương thức chuyển tiền thủ công, thường được sử dụng trước khi có các dịch vụ chuyển tiền điện tử hiện đại.
- Dịch vụ bưu chính đặc biệt: "thư chuyển tiền" cũng chỉ dịch vụ do bưu điện cung cấp, cho phép khách hàng gửi một khoản tiền nhất định kèm theo thư, với sự bảo đảm an toàn và có biên nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy gửi thư chuyển tiền về cho gia đình ở quê. (Anh ấy dùng dịch vụ bưu điện để gửi tiền kèm thư cho người thân.)
- Thư chuyển tiền thường mất vài ngày để đến tay người nhận. (Quá trình chuyển tiền qua đường bưu điện cần thời gian vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gửi thư chuyển tiền": hành động sử dụng dịch vụ này.
- Cô ấy ra bưu điện để gửi thư chuyển tiền cho con đang học xa. (Cô ấy thực hiện thủ tục gửi tiền qua bưu điện.)
- "nhận thư chuyển tiền": hành động nhận tiền qua thư.
- Khi nhận thư chuyển tiền, người nhận phải xuất trình giấy tờ tùy thân. (Quy trình nhận tiền yêu cầu xác minh danh tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyển tiền (danh từ): hành động gửi tiền từ nơi này đến nơi khác, không nhất thiết qua thư.
- Chuyển tiền qua ngân hàng nhanh hơn thư chuyển tiền. (Dịch vụ ngân hàng hiệu quả hơn bưu điện.)
- Thư bảo đảm (danh từ): thư được gửi có đăng ký, đảm bảo an toàn nhưng không kèm tiền.
- Anh ấy gửi tài liệu quan trọng bằng thư bảo đảm. (Tương tự thư chuyển tiền nhưng không có tiền mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Mandat-lettre (từ mượn tiếng Pháp): hình thức thư chuyển tiền trong hệ thống bưu chính Pháp, tương tự khái niệm này.
- Chuyển khoản qua bưu điện: cách gọi khác cho dịch vụ này, nhấn mạnh tính chất chuyển tiền.
Thành ngữ liên quan
- Thư chuyển tiền là phương thức cũ: ám chỉ cách chuyển tiền lạc hậu, bị thay thế bởi công nghệ hiện đại.
- Ngày nay, ít ai dùng thư chuyển tiền vì có internet banking. (Công nghệ số làm giảm nhu cầu sử dụng dịch vụ này.)